Tiếng chày gỗ đánh thức Dụ trước cả tiếng gà.
Thịch. Thịch. Thịch. Đều và nhẹ, như có người cố giã cho thật khẽ để khỏi làm ai dậy. Chàng nằm yên trên ổ rơm, hé mắt nhìn qua khe chiếu. Ngoài hiên, trong thứ ánh sáng xám đục của buổi sớm vùng cao, chị Cả ngồi xổm bên cái cối gỗ nhỏ khoét từ gốc nghiến, hai tay ôm cây chày dài gần bằng người. Mỗi lần chày nhấc lên, vai con bé lại so lại một chút.
Thóc chia theo công điểm tối qua, mẹ gánh về hai thúng, đổ vào cái bồ nứa ở góc nhà. Cả nhà ngồi nhìn cái bồ ấy như nhìn một vị khách quý, không ai dám động. Ống bơ gạo tám bác gái Hai gửi, chị đã nấu cho Út hai bữa cháo hôm qua, giờ chỉ còn lót đáy, chị cất đi để dành. Vậy mà sáng nay chị Cả đã xúc ra một vốc, chỉ một vốc, vừa lọt lòng hai bàn tay chị.
Giã xong, chị đổ ra cái nia, sàng sàng sẩy sẩy. Trấu bay theo gió, vướng cả lên tóc. Gạo còn lại chừng nửa bát, hạt trong, hơi ngà, có hạt còn dính chút cám đỏ.
"Chị Cả giã gạo làm gì đấy?" Anh Thành đã dậy, đứng ở cửa, tay dụi mắt.
"Nấu cháo cho Út."
"Em cũng muốn ăn cháo."
"Em khỏe thì ăn khoai." Chị không ngẩng lên. "Út ốm. Ốm thì phải ăn gạo."
Anh Thành mím môi, nhìn nia gạo rồi nhìn vào trong nhà, chỗ Dụ đang nằm. Thằng bé năm tuổi không khóc, chỉ nuốt nước bọt một cái rất to, to đến mức Dụ nghe thấy. Anh Mạnh từ sau nhà đi lên, vai vác bó củi, liếc qua nia gạo rồi đi thẳng vào bếp, không nói gì. Thằng bé bảy tuổi ấy đã học được một điều mà nhiều hoàng tử không học nổi: thứ gì không phải của mình thì đừng nhìn lâu.
Mẹ Hương đã đi từ tinh mơ, ra đồng gánh phân cho tổ. Trong nhà chỉ còn bốn đứa trẻ.
Chị Cả nhóm lửa, vo gạo bằng nước suối lạnh buốt, rồi bắc cái nồi đất nhỏ lên ba hòn đầu rau. Cháo sôi lục bục. Mùi gạo mới bốc lên, ngai ngái, ngọt, lan khắp gian nhà tối, át cả mùi khói và mùi rơm ẩm. Anh Thành ngồi xổm cạnh bếp, cằm tì lên đầu gối, mũi phập phồng như chó con.
Chị múc ra một bát, thêm một nhúm muối hột, khuấy đều rồi bưng đến ổ rơm.
"Dậy ăn đi Út."
Dụ ngồi dậy. Lần này chàng không đợi chị thổi. Chàng tự đỡ lấy bát bằng hai bàn tay gầy, và chị để yên cho chàng làm, chỉ đặt một tay đỡ dưới đáy bát phòng chàng đánh rơi.
Thìa cháo đầu tiên làm chàng khựng lại.
Ở Đông cung, gạo dâng lên là gạo tiến vua của các trấn phía nam, hạt dài, trắng như ngọc, mỗi năm chỉ một mùa. Nhưng gạo ấy đi thuyền hai tháng mới tới kinh, nằm trong kho thêm mấy tháng nữa, rồi qua tay ty Thượng thiện, qua tay người nấu, người nếm, người bưng. Đến khi tới miệng chàng, nó đã nguội, đã nhừ quá, đã mất đi cái gì đó mà chàng không biết gọi tên.
Cái chàng không biết gọi tên ấy, hóa ra là ở đây. Hạt gạo vừa rời bông mấy hôm, vừa rời cối một khắc. Nó ngọt từ bên trong, cái ngọt của nắng và của ruộng, không cần đường phèn, không cần hạt sen.
Chàng ăn chậm. Ăn đến lưng bát thì dừng lại, nhìn sang anh Thành.
Thằng bé vội quay mặt đi, như bị bắt quả tang.
Dụ đẩy cái bát về phía chị Cả, rồi hất cằm về phía anh Thành. Chàng không định nói, vì giọng của cái thân này còn khàn và lạc, và vì người trong xóm vẫn quen coi chàng là đứa không biết nói. Nhưng chị Cả hiểu. Chị nhìn chàng một lúc lâu, rồi nhìn thằng em năm tuổi.
"Út ăn hết đi." Chị nói, giọng không gắt. "Mai chị giã nữa. Mỗi ngày một ít, cả nhà ai cũng có phần, nhưng Út trước."
Rồi chị đưa tay xoa đầu chàng. Bàn tay chai sần, có mùi trấu.
Dụ cúi xuống ăn nốt. Chàng không hiểu vì sao một đứa bé chín tuổi lại tính toán như người quản kho, lại biết nói "mỗi ngày một ít" thay vì "hôm nay ăn hết". Ở Đông cung, chàng đã thấy nhiều kẻ khôn trước tuổi. Phần lớn họ khôn vì sợ. Con bé này cũng sợ, chàng nhìn ra điều đó trong cách nó đếm từng vốc thóc. Nhưng nó sợ cho người khác, không phải cho mình.
Chàng xếp điều đó vào một góc trong đầu, góc dành cho những thứ chưa hiểu hết.
Đêm vùng cao xuống nhanh như ai kéo màn. Mới ăn xong bát canh rau cải với mấy củ khoai, ngoài ngõ đã tối đen. Cả nhà nằm quây quanh bếp lửa, trên cái ổ rơm lớn trải hai lớp chiếu. Mẹ Hương nằm ngoài cùng, chỗ gió lùa. Anh Mạnh ngủ sấp, một tay buông thõng xuống đất. Anh Thành rúc vào nách chị Cả. Chị Cả nằm sát chàng, hơi thở đều đều, nhưng thỉnh thoảng lại giật mình như người đang mơ thấy điều gì không muốn thấy.
Dụ chờ cho tiếng thở của cả nhà chìm hẳn vào nhau, rồi mới khẽ rút cánh tay trái ra khỏi chăn.
Chàng đặt ba ngón tay phải lên cổ tay mình. Ngón tay ba tuổi ngắn và mềm đến mức phải xê dịch mấy lần mới đặt đúng ba bộ thốn, quan, xích.
Thuở bé, chàng không được phép ốm. Một thái tử ốm là một tin đồn, một tin đồn là một bản tấu, một bản tấu là một phe phái nhân cơ hội. Vì thế từ năm mười tuổi chàng đã theo lão thái y họ Đặng học bắt mạch, học xem lưỡi, học nhận mùi thuốc. Lão bảo: điện hạ không cần làm thầy thuốc, nhưng phải biết đủ để không ai lừa được điện hạ về thân thể của chính mình. Lão còn dạy chàng một thứ không sách y nào ghi: nhận ra những gì người ta bỏ vào bát canh.
Lão chết trước chàng hai năm. Ngã xuống giếng, người ta nói thế.
Mạch dưới ngón tay chàng nhỏ như sợi chỉ, nhanh, lúc được lúc mất. Mạch tế sác. Bộ thốn bên phải gần như chìm hẳn, phế khí hư. Bộ quan yếu, tỳ vị kém vì đói lâu ngày, không phải đói một hai bữa mà đói từ trong bụng mẹ. Nhưng ấn sâu xuống bộ xích thì vẫn còn, vẫn có gốc, vẫn có một sợi gì đó cứng cỏi chưa chịu đứt.
Cơn sốt đã lui. Thân thể này đang hồi lại, chậm như mạ non sau sương muối. Nếu cứ ăn được, ngủ được, giữ ấm được, qua mùa đông nó sẽ sống.
Chàng thử hít vào theo phép dưỡng khí: thở từ bụng, chậm, đưa hơi xuống đan điền, giữ lại, rồi thở ra dài hơn lúc hít. Ở kiếp trước, chàng giữ một hơi như thế trong lúc đọc hết một trang sách. Bây giờ, chưa hết ba nhịp đếm, ngực đã thắt lại, đầu choáng váng. Chàng phải nhả hơi ra vội, cắn chặt môi để khỏi ho.
Chàng nằm yên chờ cơn choáng qua. Rồi thử lại, lần này ngắn hơn. Hai nhịp. Giữ. Thở ra. Lại hai nhịp.
Mười lần như thế, mồ hôi đã rịn ra trên trán dù trời rét cắt da.
Chàng chống tay ngồi dậy, khẽ khàng như mèo, bước ra khỏi ổ rơm. Hai bàn chân trần chạm xuống nền đất lạnh buốt. Chàng thử nhón gót, dồn sức nặng lên đầu mũi chân như bài khinh công đầu tiên năm sáu tuổi. Bắp chân run lên ngay tức khắc. Chàng thử bước một bước không tiếng, đặt mép ngoài bàn chân xuống trước rồi mới lăn vào trong. Đến bước thứ hai thì đầu gối khuỵu, chàng phải vịn vào cột nhà.
Không còn gì cả. Mười mấy năm luyện tập, những đêm đứng tấn trên cọc giữa sân Đông cung, những lần vượt tường thành không ai hay, tất cả đã nằm lại dưới trần nhà sơn son thiếp vàng kia. Thứ chàng mang theo được chỉ là cái biết: biết phải thở thế nào, đặt chân thế nào. Còn cái thân để làm những việc ấy thì phải nuôi lại từ đầu, như nuôi một đứa trẻ.
Mà nó thì chính là một đứa trẻ.
Dụ suýt bật cười. Chàng quay về ổ rơm, nằm xuống, tự hẹn với mình: mỗi đêm ba mươi hơi thở, mỗi đêm thêm một bước chân. Không vội. Kiếp trước chàng đã vội quá rồi.
Bếp lửa đã lụi thành một đống than đỏ. Ánh than hắt lên mặt anh Mạnh, lên chiếc khăn tang của mẹ Hương vắt trên đầu cột.
Chàng nhìn cái khăn ấy và nghĩ đến người đàn ông chàng chưa từng gặp.
Ký ức của đứa trẻ cũ về ông Ba Tam chỉ là mấy mảnh: đôi tay nhấc bổng, mùi bùn, một tiếng cười to. Nhưng mấy hôm nay, nằm im trong góc làm "thằng ngốc", chàng đã nghe được nhiều hơn thế. Hôm lễ viếng, các bà ngồi quanh ấm nước chè xanh kể đi kể lại cảnh đêm ấy, mỗi người thêm một tí, như người ta vẫn kể những chuyện mà lòng chưa nguôi.
Ông ngã giữa ruộng lúc gần nửa đêm. Người làm cùng soi đèn bão vào thì thấy môi ông tím tái. Ông nôn thốc nôn tháo, nôn đến mật xanh mật vàng. Ông ôm bụng, rồi tay chân co quắp lại. Khiêng về đến nhà thì đã lạnh.
"Gặt ngày rồi lại gặt đêm mấy hôm liền, kiệt sức chứ còn gì nữa," một bà nói.
"Cái tim nó không chịu nổi," bà khác chép miệng.
Lúc ấy chàng đã nghe và cất vào đầu. Bây giờ, nằm trong bóng tối, chàng lấy ra xem lại từng mảnh một, như ngày trước vẫn xem lại từng bản tấu.
Người kiệt sức thì lả đi, mồ hôi vã ra, mặt xanh tái, có khi ngất. Chàng đã thấy hàng trăm người lính kiệt sức trên đường hành quân ra biên. Họ nằm xuống và không dậy nữa, nhưng họ không nôn đến mật xanh mật vàng.
Người đau tim thì ôm ngực, không phải ôm bụng. Họ gục xuống rất nhanh, có khi không kịp kêu một tiếng.
Còn môi tím, nôn mửa dữ dội, đau bụng, chân tay co quắp…
Chàng đã thấy những thứ đó. Năm chàng mười bốn tuổi, một tiểu thái giám trong bếp Đông cung lén ăn vụng nửa bát chè dâng lên chàng. Đến chiều, nó chết trong xó bếp, môi tím, quanh người là bãi nôn. Người ta nói nó ăn phải nấm độc. Lão thái y Đặng đứng nhìn rất lâu, rồi kéo chàng ra một góc mà bảo: từ nay, điện hạ ăn gì, phải để ý vị của nó.
Mùa hè cuối cùng ở Đông cung, chàng đã để ý. Chàng đã nếm thấy vị đắng ấy. Chàng đã viết tấu. Và chàng đã chết trước khi có ai đọc.
Dụ nằm im, tim đập nhanh trong lồng ngực nhỏ. Chàng tự nhắc: đây là một xóm núi nghèo, không phải hoàng cung. Người ta có thể ăn phải nấm độc, rau độc, lá độc thật. Một người đàn ông đói, làm đêm, có thể vớ lấy bất cứ thứ gì để nhai cho đỡ mệt. Chưa có gì chắc chắn cả.
Nhưng cũng chưa có gì chắc chắn rằng không phải.
Chàng nhớ lại khuôn mặt bác Cả ở sân kho, khi có người nhắc đến cái đêm ông Tam ngã. Mắt bác đang nhìn thẳng mọi người bỗng trượt đi, trượt sang phía đồi, đúng hướng ngược với cánh ruộng. Chỉ một thoáng. Ở triều đình, chàng đã học được rằng người ta có thể dối bằng miệng rất giỏi, nhưng ít ai dối được bằng mắt khi bị bất ngờ.
Một thoáng ấy không chứng minh được gì. Một thoáng ấy chỉ là một sợi chỉ.
Chàng nghĩ đến những kẻ trong cung đã giết chàng. Không ai trong số họ bị tra hỏi. Không ai hỏi xem thái tử chết vì cái gì. Người ta chỉ nói thái tử uất ức quá mà thổ huyết, nghe như một chuyện tự nhiên, như chuyện một người làm đêm kiệt sức mà chết.
Ông Ba Tam chẳng phải cha chàng. Chàng chưa từng nhìn thấy mặt ông. Chàng tự nhủ, việc này không phải vì thương. Chỉ là nếu trong cái xóm này có kẻ dám bỏ độc giết một người, thì kẻ đó có thể làm lần thứ hai. Và chàng thì vừa mới ăn một bát cháo không có độc, từ tay một con bé chín tuổi.
Chỉ thế thôi.
Chàng đặt cho mình một việc. Không ai giao, không ai biết, không ai ban thưởng. Kiếp trước chàng làm mọi việc để vua cha yên lòng. Kiếp này, việc đầu tiên chàng tự chọn là tìm cho ra ông Ba Tam đã chết vì cái gì.
Thân này còn quá yếu để đi đâu. Miệng này chưa thể hỏi ai. Nhưng tai thì vẫn nghe được, mắt thì vẫn nhìn được, và người ta vẫn quen nói hết mọi chuyện trước mặt một thằng ngốc.
Bên cạnh chàng, chị Cả trở mình, một tay vô thức với sang, chạm vào vai chàng, kéo mép chăn lên tận cằm chàng rồi mới thôi. Mắt chị vẫn nhắm.
Ngoài vách, gió lùa qua những khe nứt, mang theo hơi sương muối đặc quánh của đêm cuối tháng Mười. Trong bếp, một hòn than đỏ khẽ nổ tách, rồi tắt.