Tiếng trống canh tư vừa dứt thì cửa Đông cung mở.
Dụ đã ngồi chờ từ đầu hôm, áo mãng bào vẫn cài đủ khuy, mũ vẫn đội ngay ngắn. Ngoài sân, đuốc cháy phần phật trong gió bấc. Viên hoạn quan cầm chiếu bước vào, theo sau là hai hàng cấm quân giáo dài. Hắn không dám nhìn thẳng vào mặt chàng.
Chàng biết tờ chiếu ấy viết gì trước cả khi nó được mở ra. Ba tháng nay, những bản tấu của chàng gửi lên đều không có hồi âm. Người của chàng trong triều lần lượt bị đổi đi trấn thủ biên ải. Ngay cả bát canh sáng nay dâng lên cũng có một vị đắng lạ mà chàng đã quen từ mùa hè, quen đến mức không buồn nhắc nữa.
"Hoàng thái tử Dụ, đức mỏng tài hèn, không kế được ngôi lớn…"
Chàng nghe từng chữ rơi xuống nền gạch như những hạt sương. Hai mươi năm làm thái tử. Mười sáu tuổi thay cha cầm quân ra biên, nằm sương trên đá núi ba mùa đông. Một đời chàng chỉ có một việc: làm cho vua cha yên lòng, cho mẹ giữ được ngôi trong cung, cho đứa em trai còn nhỏ được lớn lên bình yên.
Chàng đã làm đủ. Và đây là thứ chàng nhận được.
Khi hoạn quan đọc đến chữ "phế làm thứ nhân", cổ họng chàng bỗng nóng ran. Một ngụm máu trào ra, đỏ thẫm trên vạt áo vàng. Chàng nhìn nó một lúc, như nhìn máu của người khác. Người xung quanh xôn xao, có tiếng ai gọi thái y, có tiếng ai bảo đừng động vào người đã bị phế.
Chàng ngả ra sau. Trần Đông cung sơn son thiếp vàng, hình rồng chầu mây cuốn mà chàng đã nhìn từ thuở bé. Đó là thứ cuối cùng chàng thấy.
Trước khi mọi thứ tối đi, chàng nghĩ một điều rất rõ: nếu còn kiếp sau, ta sẽ không cố gắng vì ai nữa.
Lạnh.
Cái lạnh đầu tiên chàng cảm thấy không phải là cái lạnh của nền gạch Hoàng thành. Nó ẩm, nó ngấm từ dưới lưng lên, mang theo mùi rơm mục và mùi khói bếp cũ. Chàng muốn mở mắt nhưng mí nặng như bị ai đè đá lên.
Có tiếng khóc. Không phải tiếng khóc có bài bản của cung nữ trong tang lễ. Đây là tiếng khóc rền, khàn, của một người đã khóc quá lâu đến mức không còn nước mắt, xen lẫn tiếng sụt sùi nhỏ hơn của mấy đứa trẻ.
Rồi ký ức ào đến, không phải của chàng.
Nó đến rời rạc như mấy mảnh giấy bị gió thổi vào phòng: một đôi tay đàn ông thô ráp nhấc bổng lên cao, mùi mồ hôi và bùn ruộng; một bát cơm độn sắn chia làm năm; tiếng con nít ngoài ngõ gọi "thằng ngốc" rồi cười rú. Một cơn sốt kéo dài mấy đêm, lúc nóng như lửa lúc run cầm cập. Và cuối cùng là một khoảng trống yên lặng, nơi đứa trẻ ấy đã buông tay.
Tô Minh Dụ. Ba tuổi. Xóm Thanh Sơn.
Chàng cố mở mắt lần nữa, và lần này mí mắt chịu nghe lời.
Trần nhà không có rồng. Chỉ có những cây tre ám khói đen, mảng rơm lợp thủng mấy lỗ để lọt vào vài vệt sáng xám. Vách đất trát rơm nứt nẻ, có chỗ đã bị ai lấy giấy báo cũ dán đè lên cho đỡ gió. Chàng nằm trên một ổ rơm trải chiếu rách, cạnh bếp lửa đã tắt gần hết.
Bên cạnh là một người đàn bà trẻ. Chị ta gầy đến mức hai gò má nhô lên như hai cái núm, tóc bối vội bằng một sợi dây chuối, khăn tang trắng quấn trên đầu đã ngả màu cháo. Chị ngồi bệt dưới đất, ôm đầu gối, mắt nhìn vào cửa mà không thấy gì.
Mẹ. Ký ức của đứa trẻ gọi người đó là mẹ.
Quanh chị là ba đứa trẻ, đứa nào cũng mặc áo vá chằng vá đụp, áo của người lớn cắt ngắn lại nên tay áo trùm quá cổ tay. Một thằng bé chừng bảy tuổi, mắt đỏ hoe, nắm chặt hai tay như muốn đánh ai mà không biết đánh ai. Một thằng nhỏ hơn, năm tuổi, dụi mặt vào vạt áo mẹ mà nấc. Và một đứa con gái lớn nhất, chừng chín tuổi, ngồi đầu ổ rơm, nhìn chàng chằm chằm.
Cái nhìn của con bé ấy làm chàng chú ý. Nó không khóc. Nó nhìn như người lớn nhìn một món đồ vừa tìm lại được, vừa mừng vừa sợ nó lại vỡ.
"Mẹ ơi," con bé nói, giọng khàn khàn. "Út mở mắt rồi."
Người đàn bà giật mình như bị đánh thức từ một giấc mơ dài. Chị nhào tới, đặt bàn tay chai sần lên trán chàng, rồi áp má mình vào đó. Bàn tay chị run. Chị không nói được câu nào, chỉ lặp đi lặp lại một tiếng "con" vỡ vụn.
Dụ nằm im để mặc người ta ôm. Chàng không quen được ôm. Ở Đông cung, từ năm lên bốn, chàng đã được dạy rằng thái tử không sà vào lòng ai, kể cả lòng mẹ. Mẹ chàng, khi chàng còn sống, chỉ xoa đầu chàng vào ngày Tết, trước mặt các phi tần khác.
Từ những mảnh ký ức, chàng ghép dần được hình dạng của nơi mình đang nằm.
Cha của đứa trẻ này là ông Ba Tam, xã viên hợp tác xã, người ta gọi thế vì ông là con thứ ba nhà họ Tô. Ông ngã quỵ giữa ruộng trong một ca gặt đêm, khiêng về đến nhà thì đã lạnh. Sáng nay người ta đã chôn ông ngoài bãi tha ma dưới chân đồi. Đứa bé ba tuổi sốt liền mấy hôm không ai để ý, đến đêm qua thì lịm đi.
Và chàng thức dậy trong thân xác đó.
Chàng thử cử động bàn tay. Nó nhỏ xíu, gân xanh nổi trên một lớp da mỏng như giấy dó. Chàng thử hít một hơi sâu theo phép dưỡng khí mà thầy võ trong cung dạy từ thuở nhỏ, và lồng ngực bé nhỏ lập tức đau nhói, khiến chàng ho sặc sụa.
Cơ thể này yếu đến mức một cơn gió mạnh cũng có thể thổi tắt.
Người đàn bà hốt hoảng vỗ lưng chàng. Thằng bé bảy tuổi chạy đi múc nước. Thằng năm tuổi lại khóc to hơn.
Chàng nằm nhìn họ và nghĩ, không chút xúc động: đây là một nhà sắp chết đói.
Người đàn ông trụ cột đã mất. Người đàn bà trông như có thể gục bất cứ lúc nào. Bốn đứa trẻ, đứa lớn nhất mới chín tuổi. Chàng đã thấy những làng như thế này trên đường hành quân ra biên, những năm mất mùa. Mùa đông đi qua, nóc nhà vẫn còn, người thì không.
Vậy thì sao? Chàng tự hỏi. Chàng đã chết một lần vì cố gắng quá nhiều cho những người gọi là máu mủ. Lần này, họ còn chẳng phải máu mủ của chàng. Trời để chàng sống lại trong hình hài này, nơi này, hẳn là để trêu ngươi. Chàng sẽ không chống lại. Nếu cái thân này muốn tắt thì cứ để nó tắt.
Chàng nhắm mắt lại.
Có tiếng lốp cốp dưới gầm sàn, rồi tiếng tấm ván bị nhấc lên. Mùi khoai lang nướng thơm ngọt bay dậy, lấn cả mùi rơm mục.
Một lúc sau, có bàn tay ai đỡ gáy chàng lên. Chàng hé mắt: là con bé chín tuổi. Nó bưng một cái bát sứt mẻ, trong bát là mấy miếng khoai lang nấu nhừ còn bốc khói, nước canh vàng sẫm.
"Ăn đi em," nó nói. Giọng nó không dỗ dành như trẻ con dỗ nhau. Nó nói như ra lệnh, như một bà lão đã chăm bao nhiêu đứa ốm. "Ăn vào thì mới sống được. Chị không cho em đi đâu hết."
Câu cuối nó nói rất nhỏ, như nói với chính nó.
Dụ ngậm miệng lại. Chàng đã quyết rồi.
Con bé không nài. Nó thổi nguội một thìa nước canh, chạm nhẹ vào môi chàng, rồi kiên nhẫn chờ. Một giọt nước ấm lăn vào kẽ môi. Ngọt. Ngọt một cách thô mộc, không hề giống những bát chè hạt sen chàng được dâng mỗi sáng, nhưng lại không có cái vị đắng lạ chàng đã phải nuốt cả mùa hè.
Trong Đông cung, mỗi bát canh chàng ăn đều qua tay ba người nếm thử. Vậy mà vẫn không ai biết trong đó có gì.
Còn bát canh này, một đứa bé chín tuổi vừa nấu xong, vừa thổi cho nguội, vừa nhìn chàng như sợ chàng biến mất.
Chàng hé môi.
Con bé đút vào một thìa, rồi thêm một thìa nữa. Người mẹ ở phía sau bật khóc thành tiếng, lần này không còn là tiếng khóc tuyệt vọng. Thằng bé bảy tuổi quay mặt đi, lấy tay áo quệt mắt. Thằng năm tuổi bò lại gần, nắm lấy một ngón tay của chàng, không chịu buông.
Dụ để mặc nó nắm. Chàng vẫn chưa đổi ý đâu. Chàng chỉ đói, và bát canh này không có độc.
Ngoài vách, gió đầu đông thổi qua rặng tre, mang theo hơi lạnh của đợt sương muối sắp về. Xóm Thanh Sơn, cuối tháng Mười năm một nghìn chín trăm bảy mươi, đã lên đèn.