Bạn đang viết một câu chuyện xuyên không về làng quê Bắc Bộ. Nhân vật mở mắt, một người phụ nữ bước vào và nói: "Nương tử, nàng tỉnh rồi sao?". Người đọc khựng lại. Không phải câu văn sai ngữ pháp, mà là sai giọng: không ai ở làng quê Việt xưa nói như thế. Việt hóa bối cảnh không chỉ là đặt tên làng, tên sông bằng tiếng Việt, mà là để nhân vật nói, sống, nghĩ như người của thời đại ấy.
Vì sao ngôn ngữ quan trọng đến thế?
Ngôn ngữ là thứ "chở" bối cảnh. Bạn có thể tả rất kỹ mái đình, lũy tre, nhưng nếu nhân vật mở miệng ra bằng lối thoại của truyện dịch, mọi công sức dựng cảnh sẽ trôi đi. Ngược lại, chỉ cần một tiếng "u ơi", một câu "con lạy thầy", người đọc đã thấy mình đang ở một ngôi làng Việt.
Độc giả Việt rất nhạy với ngôn ngữ của chính mình. Một từ sai thời, sai vùng, sai vai vế đều dễ bị nhận ra. Đó là thử thách, nhưng cũng là cơ hội: viết đúng, bạn có ngay sự tin tưởng của người đọc.
Xưng hô trong gia đình
Xưng hô gia đình Việt rất phong phú và thay đổi theo vùng, theo thời, theo tầng lớp. Một vài gợi ý (mang tính tham khảo, cách dùng thực tế còn khác nhau theo từng địa phương):
| Cách gọi | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| Thầy, u | Cha, mẹ | Phổ biến ở nông thôn Bắc Bộ xưa |
| Bu | Mẹ | Cũng gặp nhiều ở làng quê Bắc Bộ |
| Cậu, mợ | Cha, mẹ (trong một số gia đình khá giả, thị thành xưa); hoặc anh/em trai của mẹ và vợ của người ấy | Nghĩa phụ thuộc ngữ cảnh |
| Bầm | Mẹ | Cách gọi ở một số vùng trung du, miền núi phía Bắc |
| Tía, má | Cha, mẹ | Quen thuộc ở Nam Bộ |
| Mạ, o, mệ | Mẹ; cô; bà | Gặp ở một số vùng miền Trung |
| Chị Cả, anh Hai, Út | Thứ bậc anh chị em | Bắc Bộ thường gọi con đầu là "Cả", Nam Bộ thường gọi là "Hai" |
Truyện Tiếng Gọi Từ Đông Cung dùng cách gọi "chị Cả", "Út Dụ" ngay trong phần giới thiệu, và chỉ thế thôi đã đủ đặt người đọc vào một gia đình nông thôn miền Bắc.
Tránh lối văn Hán Việt kiểu ngôn tình khi không hợp
Nhiều người viết trẻ quen đọc truyện dịch, nên vô thức mang theo những từ như "nương tử", "phu quân", "bổn cô nương", "nàng ta", "hắn ta", "tiểu thư", "thiếp thân". Những từ này không sai, nhưng chỉ hợp với một số bối cảnh. Đặt vào miệng một bà cụ bán rau ở chợ làng, chúng trở nên lạc lõng.
Một vài cặp so sánh
- "Phu quân" → ở làng quê có thể là "nhà tôi", "thầy nó", "bố cháu" tùy thời và vùng.
- "Nương tử" → "mình", "bu nó", "nhà nó".
- "Tiểu nhị" (phục vụ quán) → "thằng nhỏ", "cậu bồi", hoặc gọi theo tên.
- "Ngân lượng" → "tiền", "quan tiền", "đồng", tùy thời đại.
- "Đa tạ" → "cảm ơn", "đội ơn", "con cảm ơn bà".
Không có nghĩa là bỏ hẳn từ Hán Việt. Trong bối cảnh cung đình, quan trường, văn tự, giấy tờ hành chính hay lời của nhà nho, từ Hán Việt lại là điều đúng. Nguyên tắc là: ai nói, nói với ai, ở đâu, thời nào.
Đồ vật, phong tục đúng thời
Một lỗi hay gặp là "lỗi lệch thời": đồ vật hoặc khái niệm xuất hiện sớm hơn thực tế. Vài nguyên tắc gợi ý:
- Kiểm tra món ăn, cây trồng. Không phải loại cây, món ăn nào quen thuộc hôm nay cũng có mặt ở mọi thời. Khi không chắc, hãy tra cứu hoặc chọn những thứ đã gắn bó lâu đời như lúa, khoai, rau muống, cá đồng.
- Kiểm tra đơn vị đo, tiền tệ. Quan, tiền, đồng, sào, mẫu, thước, cân, lạng... mỗi thời có cách dùng riêng.
- Phong tục cưới hỏi, ma chay, lễ Tết khác nhau theo vùng. Viết về xứ Nghệ mà dùng phong tục Nam Bộ sẽ dễ lộ.
- Thời bao cấp có hệ từ vựng riêng: sổ gạo, tem phiếu, cửa hàng mậu dịch, biên chế, hợp tác xã. Dùng đúng chúng là cách nhanh nhất để gợi đúng không khí.
Vườn Thuốc Nam Thời Bao Cấp là ví dụ cho thấy hệ từ vựng thời đại có thể đặt người đọc vào bối cảnh chỉ trong một câu: căn phòng mười sáu mét vuông, sổ gạo, tem phiếu, ngăn sông cấm chợ, suất biên chế.
Giọng kể và giọng thoại
Một kỹ thuật hữu ích với truyện xuyên không: phân biệt rõ giọng kể (có thể mang chút hiện đại vì nhân vật đến từ thời nay) và giọng thoại của người bản địa (phải đúng thời). Sự chênh lệch giữa hai giọng này còn tạo ra hiệu ứng hài hước hoặc xúc động. Nhân vật nghĩ trong đầu bằng ngôn ngữ đời nay, nhưng mở miệng ra phải học nói như người làng.
Trong Bên Dòng Sông Lam, nhân vật là cô sinh viên thời nay sống trong thân xác một cô gái xứ Nghệ năm 1786. Còn ở Cắt Đứt Họ Hàng, Ta Dắt Em Làm Giàu Trên Đất Làng, linh hồn nữ chiến sĩ đặc nhiệm sống giữa đất làng Bắc Bộ. Những thiết lập như vậy rất hợp để khai thác khoảng cách giữa hai giọng.
Làm sao để viết đúng?
- Đọc văn học viết về thời đó. Văn xuôi, hồi ký, ca dao tục ngữ là kho ngôn ngữ quý giá.
- Hỏi người lớn tuổi. Ông bà, cha mẹ có thể kể cho bạn cách người ta gọi nhau, ăn gì, làm gì trong những năm họ từng sống.
- Lập "từ điển riêng" cho truyện. Ghi lại cách xưng hô của từng nhân vật để giữ nhất quán suốt bộ truyện.
- Đọc to lời thoại. Nếu nghe "kỳ kỳ", có thể có gì đó chưa đúng giọng.
- Lắng nghe độc giả. Bình luận dưới chương thường là nơi độc giả góp ý tinh tế nhất về từ ngữ, phong tục.
Việt hóa bối cảnh là một hành trình cần sự tỉ mỉ, nhưng phần thưởng rất xứng đáng: một câu chuyện mà độc giả đọc lên thấy như đang nghe chính ông bà mình kể. Nếu bạn đang ấp ủ một câu chuyện như thế, hãy bắt đầu từ Khu sáng tác trên Vtruyen.



