Sáng thứ Tư, bố nuốt hết bát cháo.
Ngân không tin ngay. Cô cầm chiếc bát sành lên, nghiêng về phía cửa sổ cho có ánh sáng. Đáy bát chỉ còn một lớp mỏng dính, trắng đục, như vệt hồ dán. Mọi khi, bát cháo nguội đi một nửa mà bố vẫn chưa nuốt được quá mười thìa, phần còn lại mẹ phải húp nốt cho khỏi phí gạo.
Hôm nay, đến thìa thứ mười, môi bố vẫn hé ra chờ.
Cô đút tiếp. Từng thìa nhỏ, chờ yết hầu bố nhấp lên rồi mới đút thìa sau. Cháo nấu bằng ba gáo nước giếng múc lúc trời chưa sáng, với nắm gạo cuối cùng của cái túi vải mẹ để riêng cho bố. Nước giếng trong đến mức nấu xong, hạt gạo nở bung mà nồi cháo vẫn thơm một mùi ngai ngái như mùi lúa mới, không giống mùi gạo mậu dịch để lâu trong kho.
Ăn xong, bố thở dài một hơi. Không phải tiếng thở đều đều như mọi ngày. Một tiếng thở có đầu có cuối, như người vừa làm xong một việc.
Ngân đặt hai ngón tay lên cổ tay bố. Cô đếm theo kim giây chiếc đồng hồ treo trên tường, đếm hai lần cho chắc.
Sáu mươi tư.
Hôm thứ Bảy là năm mươi tám. Cô mở cuốn vở học trò, lật đến trang cuối, nơi cô ghi mạch của bố mỗi sáng thành một cột nhỏ. Năm mươi tám. Năm mươi tám. Sáu mươi. Sáu mươi mốt. Sáu mươi tư. Năm con số đứng thẳng hàng, như năm bậc cầu thang.
Cô ghi xong, nhìn cột số ấy hơi lâu, rồi gấp vở lại.
Mẹ đi ca sáng về lúc hơn hai giờ chiều. Ngân đứng ngay ở cửa.
"Mẹ ơi, bố ăn hết bát cháo."
Mẹ đứng sững, chiếc túi lưới đựng hộp cơm nhôm còn đung đưa trên tay. Rồi mẹ đi thẳng vào trong, không kịp cởi dép, quỳ xuống cạnh giường. Mẹ áp tay lên trán bố, lên má bố, như người ta sờ một cái ấm xem nước đã sôi chưa.
"Thật à con? Hết cả bát à?"
"Hết cả bát. Mạch bố lên sáu mươi tư rồi."
Mẹ không biết sáu mươi tư là nhiều hay ít. Nhưng mẹ nhìn mặt con gái, và mẹ biết đó là tin tốt.
Sơn đang ngồi ngoài hành lang dán lại quả bóng lá chuối bằng hồ cơm, nghe thế cũng chạy vào.
"Bố ăn khỏe hơn con rồi đấy mẹ ạ. Chị Cá đút mãi, đút mãi."
Mẹ cười. Lâu lắm rồi Ngân mới thấy mẹ cười thành tiếng. Tiếng cười ngắn và vụng, như thể mẹ đã quên cách cười, phải nhớ lại từng chút một.
Buổi chiều mẹ không nghỉ, lau người cho bố, thay tấm vải lót. Bà Lụa đi chợ về, đứng ở cửa nghe mẹ kể, gật gù.
"Thế là trời thương. Người ta cứ ăn được là sống được. Thím Mai bảo cái Cá nấu cháo bằng gì mà khéo thế?"
"Cháu nấu nhừ thôi bà," Ngân nói. "Nấu lửa nhỏ, khuấy luôn tay."
Nói xong cô quay vào lấy chổi quét nhà, không để ai nhìn thấy mặt mình lúc ấy.
Bữa tối có cơm độn ngô với một đĩa rau muống luộc, chấm nước muối pha ít mì chính. Mẹ gắp cho Sơn miếng đậu phụ cuối cùng còn lại từ hôm thứ Ba, gắp cho Ngân mấy ngọn rau non nhất, phần mình ăn cuống.
Ăn xong, mẹ ngồi rất lâu bên bàn, trước tờ giấy báo nợ của phòng kế toán hợp tác xã.
Ngân đã thấy tờ giấy ấy từ trưa. Mẹ kẹp nó dưới hộp cơm, tưởng con không để ý. Ba mươi đồng tạm ứng, phòng kế toán đề nghị trừ dần vào lương từ tháng Tám, mỗi tháng mười đồng. Lương mẹ ba mươi tám đồng. Trừ mười đồng, còn hai mươi tám. Tiền thuốc của bố mỗi tháng đã hai mươi.
Còn lại tám đồng cho ba miệng ăn và một người nằm.
Ngân không cần cuốn vở để làm phép tính ấy. Mẹ cũng không cần. Mẹ chỉ ngồi nhìn tờ giấy, hai bàn tay úp lên nhau trên mặt bàn, ngón cái tay này miết lên mu bàn tay kia, đều đặn, như đang xoa cho tờ giấy phẳng ra.
"Mẹ ơi, thuốc của bố còn mấy ngày hả mẹ?" Ngân hỏi, dù cô biết câu trả lời.
"Đủ đến hết mai." Mẹ không ngẩng lên. "Mai mẹ lĩnh thì lĩnh, không thì thôi. Con đi ngủ đi."
Ngân lên giường nằm cạnh Sơn. Thằng bé ngủ ngay, chân gác lên bụng chị, miệng còn lẩm bẩm gì đó về một quả phạt góc.
Cô không ngủ.
Loa phát thanh đầu hồi tắt từ lâu. Đèn trong các phòng tắt dần. Có tiếng ai đó dội nước ở nhà vệ sinh cuối dãy, tiếng chậu nhôm va vào nền xi măng, rồi im.
Mẹ vẫn chưa lên giường.
Ngân nằm nghiêng, mắt hé ra, nhìn qua khe tấm rèm hoa. Mẹ vặn nhỏ đèn dầu, chỉ còn một hạt đậu vàng run rẩy. Mẹ đứng dậy, đi về phía chiếc tủ gỗ kê sát tường. Tiếng cánh tủ kẽo kẹt rất khẽ. Mẹ lục ngăn dưới cùng, nơi để giấy tờ của bố, sổ hộ khẩu, giấy khai sinh của hai chị em và một cái hộp sắt đựng kẹo cũ đã tróc sơn.
Ngân biết trong hộp sắt ấy có gì. Cô bé Cá đã mở nó nhiều lần. Một chiếc huy hiệu đoàn viên. Một tấm ảnh cưới đen trắng, mẹ mặc áo dài mượn, bố mặc sơ mi trắng cài kín cổ. Và chiếc đồng hồ Poljot mặt trắng, dây kim loại, quà cưới của bố.
Bố đeo nó suốt mười sáu năm. Đêm lật xe, chiếc đồng hồ vẫn nằm trên cổ tay bố. Mặt kính xước một đường chéo, nhưng máy vẫn chạy. Người ở bệnh viện tỉnh tháo ra, bỏ vào túi ni lông cùng với cái ví và chiếc bật lửa, đưa lại cho mẹ. Từ đó mẹ cất nó vào hộp, không lên dây nữa.
Mẹ mở nắp hộp. Mẹ cầm chiếc đồng hồ lên, xoay nó dưới ánh đèn dầu. Mẹ ngồi yên như thế rất lâu.
Rồi mẹ lấy một chiếc khăn mùi xoa, gói chiếc đồng hồ lại, gói cẩn thận như gói một miếng bánh để dành cho con, rồi nhét vào túi chiếc áo sẽ mặc đi làm ngày mai.
Ngân ngồi dậy.
Cô đi chân trần, không gây tiếng động, vòng qua tấm rèm. Mẹ giật mình quay lại. Hai mẹ con nhìn nhau trong ánh sáng bằng hạt đậu ấy.
Ngân không nói gì. Cô đặt tay lên tay mẹ, chỗ bàn tay mẹ vẫn đang đè lên túi áo.
"Mẹ định mang bán à?"
Mẹ không chối. Ở cái nhà này, chẳng ai còn sức để chối.
"Ông Tư ở ngõ chợ trả được mấy chục," mẹ nói rất khẽ. "Trả hợp tác xã trước, cho người ta khỏi trừ lương. Trả cả bà Lụa nữa. Bà không đòi nhưng mẹ ngượng."
"Thế lúc bố tỉnh dậy, bố hỏi đồng hồ đâu, mẹ nói sao?"
Mẹ nhìn con gái. Mắt mẹ ráo hoảnh. Có những lúc người ta khóc mãi rồi cũng không khóc được nữa.
"Lúc ấy thì tính lúc ấy. Bố mày tỉnh được thì mẹ đi bán cả cái tủ cũng được."
Ngân siết tay mẹ chặt hơn. Bàn tay mẹ khô và nứt nẻ ở các đầu ngón, mùi xà phòng giặt và mùi bao tải kho.
"Mẹ để con lo."
"Con lo bằng gì? Con mới mười lăm tuổi."
"Mẹ cho con một tuần." Cô ngập ngừng, rồi sửa lại. "Không, mẹ cho con đến hết tháng. Đến hết tháng mà con không lo được thì mẹ hãy bán."
Mẹ nhìn cô, như hôm thứ Bảy bà Lụa đã nhìn. Như nhìn một người lạ mặc áo của con mình.
"Con định làm gì? Con nói mẹ nghe."
Ngân mở miệng, rồi lại thôi.
Cô muốn nói. Nhưng nói gì? Rằng mỗi đêm con nhắm mắt lại là sang một mảnh đất không có mặt trời? Rằng nồi cháo bố ăn sáng nay nấu bằng nước của một cái giếng mỗi ngày chỉ cho ba gáo? Mẹ sẽ nghĩ con bị sốt. Hoặc tệ hơn, mẹ sẽ tin, rồi mẹ sẽ sợ. Mẹ đã có quá nhiều thứ để sợ.
Còn một lẽ nữa, cô không muốn nghĩ kỹ. Ở kiếp trước, cô chưa bao giờ phải trình bày kế hoạch của mình với ai. Không ai hỏi. Không ai chờ nghe. Cô tự quyết, tự làm, tự chịu. Thói quen ấy đã thành xương thành thịt.
"Con có cách, mẹ ạ," cô nói. "Chưa chắc ăn thì con chưa nói. Nói ra mà không được, mẹ lại buồn."
Mẹ im lặng.
Rồi mẹ thò tay vào túi áo, lấy chiếc khăn mùi xoa ra, mở từng góc. Chiếc đồng hồ nằm trong lòng khăn, vệt xước trên mặt kính lóe lên dưới ánh đèn. Mẹ đặt nó vào lòng bàn tay Ngân.
"Thế con giữ lấy. Mẹ để trong nhà thì mẹ lại muốn bán."
Mẹ đứng dậy, đi về phía giường. Đến mép rèm, mẹ dừng lại, nói mà không quay đầu, giống hệt cái cách bà nội đã đứng ở cửa hôm thứ Bảy, chỉ có giọng là khác.
"Đến hết tháng thôi đấy."
Ngân ngồi một mình bên bàn, chiếc đồng hồ trong tay.
Cô lật mặt sau. Nắp thép khắc một dòng chữ nhỏ bằng mũi đinh, nét run run: *T.M. 1960*. Thành và Mai. Ở kiếp trước, cô từng thấy những chiếc Poljot như thế này bày bán trong các tiệm đồ cũ, giá chẳng đáng một bữa ăn. Ở đây, nó đáng một tháng lương.
Cô vặn núm lên dây. Mười vòng. Kim giây giật một cái rồi bắt đầu chạy, tích tắc, tích tắc, to đến không ngờ trong căn phòng im lặng.
Cô cài chiếc đồng hồ vào cổ tay mình. Dây quá rộng, trượt xuống tận mu bàn tay. Cô đẩy nó lên cao, gần khuỷu tay, chỗ ống tay áo che được.
Rồi cô mở cuốn vở học trò.
Trang đầu vẫn là "Luật của vườn", ba dòng viết bút chì. Cô lật sang một trang trắng mới, nắn nót viết lên đầu trang: *Kế hoạch*.
Cô nhìn chữ ấy, rồi gạch đi, viết lại: *Việc phải làm*.
Hai chữ "kế hoạch" nghe to tát quá, giống trên loa phát thanh. Mà việc của cô thì nhỏ thôi.
*1. Thuốc của bố hết sau ngày mai. Không để đứt.*
*2. Không bán rau ở chợ.* Cô nghĩ đến bà bán rau hôm thứ Ba, đôi quang gánh bị giật đi giữa đường, mớ cải đổ tung tóe xuống rãnh nước, và bà ấy ngồi bệt xuống đất, không khóc, chỉ nhặt từng cọng rau lên. Một đứa con gái mười lăm tuổi đem rau ra chợ bán mỗi ngày, rau lại tốt bất thường, chẳng mấy chốc sẽ có người hỏi trồng ở đâu.
*3. Bán cho nơi cần thứ mình có.*
Cô dừng bút. Cô nghĩ đến hiệu thuốc quốc doanh hôm thứ Ba, những ngăn tủ kính trống trơn, cô mậu dịch viên lắc đầu với mọi người đến hỏi. Rồi cô nghĩ đến tấm biển gỗ sơn trắng ở góc bệnh viện thị xã, chữ đỏ đã bạc: *Phòng chẩn trị y học dân tộc*.
Phòng chẩn trị thì dùng thuốc Nam. Thuốc Nam thì cần dược liệu. Dược liệu khô thì có hợp tác xã thu mua, còn dược liệu tươi, hái sáng nay dùng ngay sáng nay, thì không mấy ai có.
*4. Phòng chẩn trị y học dân tộc. Mang lá tươi đến. Không đòi tiền. Đổi lấy thuốc cho bố. Trừ dần vào tiền thuốc.*
Không đòi tiền. Cô gạch chân ba chữ ấy. Tiền thì người ta phải ghi sổ, phải có phiếu thu, phải hỏi nguồn gốc. Còn một cô bé mang ít lá cây đến đổi lấy thuốc cho bố, thì đó chỉ là chuyện một đứa con có hiếu.
*5. Mang gì?*
Cô nhẩm lại những gì đang mọc trong vườn. Rau mùi gieo hôm Chủ nhật, sáng nay đã cao hơn một gang, lá xẻ thùy, mùi thơm hắc. Tía tô gieo cùng ngày, lá to bằng nửa bàn tay, mặt trên xanh, mặt dưới tím sẫm. Và luống kinh giới gieo từ nhúm hạt bà Lụa cho thêm, chậm hơn hai luống kia một nhịp, nhưng sáng nay cũng đã lên thành những bụi nhỏ, đâm ra hai tầng lá.
Mùi, tía tô, kinh giới. Ba thứ rau thơm ai cũng biết. Nhưng cả ba đều là thuốc. Rau mùi làm mọc sởi, kích thích tiêu hóa. Tía tô giải cảm, chữa ho, an thai. Kinh giới phát hãn, giải biểu, sao đen thì cầm máu. Những dòng ấy cô đã đọc thuộc từ năm thứ nhất trường dược, đã viết đi viết lại trên nhãn những gói thuốc nam bán cho khách.
*6. Đi ngày mai. Đi buổi sáng. Mang theo giấy ra viện và đơn thuốc của bố.*
*7. Không nói với mẹ cho đến khi xong.*
Cô viết dòng cuối cùng rất nhanh, như sợ mình đổi ý.
Viết xong, cô đọc lại cả trang. Bảy dòng bút chì, chữ của một đứa trẻ con. Cô thấy mình giống chính mình ở kiếp trước, đứng sau quầy thuốc lúc chín giờ tối, cộng sổ một mình. Cô gập vở lại.
Gần nửa đêm. Mẹ đã ngủ, tiếng thở sâu và nặng của người làm ca. Bố thở đều sau tấm rèm. Sơn đạp chăn, cô kéo lại cho nó.
Ngân ngồi ở mép giường, nhìn chiếc đồng hồ dưới ống tay áo. Mười một giờ năm mươi tư.
Cô nhắm mắt. Ánh sáng xanh lá non hiện lên, dịu và đều, như nước dâng lên trong một cái chậu.
Vườn vẫn thế. Đất nâu xốp, giếng đá ong, gian bếp lá cọ, chõng tre với cuốn sổ giấy dó. Mấy luống mùi và tía tô đứng thẳng, xanh rì giữa nền đất trống. Mấy ngọn kinh giới đã xòe ra thành bụi nhỏ.
Cô không làm gì cả. Cô chỉ đi một vòng quanh luống, cúi xuống ngửi từng thứ. Cô thử hình dung chúng được bó lại, gói trong lá chuối, đặt trên một cái bàn gỗ trong phòng chẩn trị.
Cô nhìn chiếc đồng hồ. Kim phút đã nhích qua số mười hai.
Ngày mới rồi. Cô bước lại gần giếng, nhìn xuống. Mặt nước trong vắt, đầy lên đến lưng chừng thành đá, chờ cô múc ba gáo cho ngày thứ Năm.
Cô chưa múc. Sáng mai, khi trời sáng, khi bố cần.
Ngân mở mắt trong căn phòng mười sáu mét vuông. Chiếc đồng hồ Poljot vẫn chạy trên cổ tay cô, tích tắc, tích tắc, như một trái tim nhỏ không biết mệt.
Sáng mai cô sẽ đi gặp ông lang.