Ngân tỉnh dậy vì mùi dầu hỏa.
Mùi ấy đặc và hăng, quện với mùi chiếu cói ẩm và mùi thuốc bắc để qua đêm. Cô nằm im, mắt vẫn nhắm, cố nhớ xem mình đang ở đâu. Lần cuối cùng cô còn tỉnh táo là ở quầy thuốc, chín giờ tối, cửa cuốn kéo xuống được một nửa, chiếc điện thoại rung trên mặt kính báo một tin nhắn quảng cáo. Rồi ngực trái thắt lại. Rồi không còn gì nữa.
Quầy thuốc của cô không có mùi dầu hỏa.
Cô mở mắt. Trần nhà quét vôi vàng, loang một vệt nước hình bản đồ ở góc. Một sợi dây điện chạy dọc xà, treo bóng đèn tròn chưa bật. Trên tường dán tờ lịch bóc, tờ trên cùng ghi to: *Thứ Bảy, 17 tháng 7 năm 1976*. Bên dưới là một dòng chữ nhỏ hơn: *Ngày 21 tháng 6 năm Bính Thìn*.
Ngân nhìn tờ lịch rất lâu.
Rồi ký ức ập đến, không phải của cô, nhưng rõ ràng như thể cô đã sống qua từng ngày. Một cô bé tên Lê Ngọc Ngân, mười lăm tuổi, vừa học hết lớp tám ở trường cấp hai thị xã Văn Hà. Ở nhà mọi người gọi là Cá, vì hồi nhỏ bơi giỏi nhất xóm, lặn một hơi từ đầu ao bên này sang bờ ao bên kia. Bố là Lê Văn Thành, lái xe tải của Hợp tác xã mua bán. Mẹ là Phạm Thị Mai, thủ kho cùng cơ quan. Em trai là Lê Minh Sơn, lên bảy, gầy như que củi, mê bóng đá. Một căn phòng mười sáu mét vuông trên tầng ba khu tập thể, bếp nấu chung ngoài hành lang, nhà vệ sinh chung cuối dãy.
Và bố đã nằm liệt trên chiếc giường bên kia tấm rèm hoa được ba tháng.
Ngân ngồi dậy. Thân thể này nhẹ hơn thân thể cũ của cô, gầy hơn, tay chân dài và vụng. Cô kéo tấm rèm. Người đàn ông nằm trên giường gỗ có khuôn mặt hốc hác, râu lởm chởm, một bên trán còn vết sẹo hồng chưa mờ hẳn. Ngực ông lên xuống chậm và đều. Cạnh gối là chiếc cốc tráng men sứt miệng, đáy còn ít nước cháo đã nguội.
Trong ký ức của cô bé, chiếc xe tải Gaz lật xuống ta-luy trên đường chở phân đạm về huyện vào một đêm mưa tháng Tư. Phụ xe chết tại chỗ. Bố được người dân kéo lên, đưa về bệnh viện tỉnh mổ, rồi đưa về nhà vì bệnh viện hết giường. Bác sĩ nói ông có thể tỉnh, cũng có thể không. Ông cần thuốc bổ, cần bồi dưỡng, cần người xoa bóp hằng ngày để chân tay khỏi teo. Những thứ ấy đều cần tiền.
Ngân đưa tay đặt lên cổ tay bố. Mạch nhỏ, chậm, nhưng không loạn. Thói quen của mười năm đứng quầy thuốc khiến cô đếm nhịp mà không cần nghĩ. Năm mươi tám. Hơi yếu.
"Bố," cô gọi thử. Giọng của cô bé này trong và mỏng hơn giọng cô.
Bố không đáp.
Tiếng quát vang lên từ dưới cầu thang.
"Con Mai đâu? Nó trốn ở trong ấy phải không? Cái nhà này giờ không coi ai ra gì nữa à?"
Ngân giật mình. Giọng nói này cô nhận ra ngay, nhờ ký ức của cô bé. Bà nội. Đào Thị Phượng, sáu mươi hai tuổi, xã viên hợp tác xã nông nghiệp làng Đông Lê, cách thị xã mười hai cây số. Người mà cô bé Cá vừa sợ vừa thương, vì bà là bà, vì bố bảo phải thương.
Tiếng dép lạch xạch lên cầu thang, kèm một giọng đàn bà khác, ngọt hơn nhưng cũng sắc hơn.
"U cứ từ từ, kẻo ngã. Thím ấy đi làm chứ trốn gì. Nhà còn cái Cá với thằng Sơn thôi."
Bác gái Cúc. Vợ bác cả Lê Văn Quốc. Người trong ký ức của cô bé luôn cười khi nói chuyện, và lần nào nói chuyện xong mẹ cũng ngồi khóc.
Cửa phòng không cài. Bà nội đẩy cửa bước vào, mang theo mùi trầu và mùi bùn ruộng. Bà gầy, lưng hơi còng, mặc áo cánh nâu, quần đen xắn ống. Bác gái Cúc theo sau, tay xách một chiếc làn cói rỗng.
Từ góc phòng, Sơn đang ngồi tết lại quả bóng bằng lá chuối khô, vội đứng dậy đứng chắn trước giường bố. Thằng bé không nói gì, chỉ mím môi.
Bà nội không nhìn Sơn. Bà nhìn quanh phòng một lượt, ánh mắt dừng lại ở cái phích Rạng Đông trên bàn, ở chiếc quạt tai voi trên nóc tủ, ở bao gạo cạn một nửa dựng góc tường.
"Mẹ mày đâu?"
"Mẹ cháu đi làm ạ," Ngân đáp. "Bà với bác ngồi uống nước."
Cô rót nước từ phích ra hai cái chén. Nước chỉ còn âm ấm. Bà nội không cầm chén.
"Tao không lên đây uống nước." Bà ngồi xuống mép giường, chỗ chân bố, chẳng buồn nhìn người con trai đang nằm đó. "Tao lên bàn chuyện cái suất biên chế. Bố mày nằm thế này, cơ quan người ta không giữ chỗ mãi được. Để người ngoài lấy mất thì phí. Chú Bang mày năm nay hai mươi ba, chưa có công ăn việc làm, cũng biết lái máy cày. Cho nó lên thay bố mày, vừa có lương, vừa có hộ khẩu thị xã, sau này còn lấy vợ."
Bác gái Cúc tiếp lời, giọng dịu như rót mật.
"Bà nói phải đấy cháu ạ. Chú Bang lên đây, có gì còn đỡ đần nhà cháu. Mẹ cháu một mình xoay sao xuể. Bác nói thật lòng, người một nhà cả."
Ngân không trả lời ngay. Cô bé Cá trong ký ức đã nghe câu này ba lần trong ba tháng. Lần đầu mẹ khóc. Lần thứ hai mẹ xin khất. Lần thứ ba, tuần trước, mẹ suýt ký vào tờ giấy bà nội nhờ trưởng thôn viết sẵn, chỉ vì bà dọa sẽ "từ" bố trước họ hàng.
Tờ giấy ấy vẫn nằm trong ngăn kéo bàn. Ngân biết vì cô bé đã lén đọc nó.
Cô đặt chén nước xuống.
"Bà ơi, cháu hỏi bà một câu được không ạ?"
Bà nội nheo mắt. "Hỏi gì?"
"Từ năm bảy ba đến giờ, tháng nào bố cháu cũng gửi về cho bà mười đồng với năm cân phiếu gạo. Bà có nhận đủ không ạ?"
Căn phòng im bặt.
Bác gái Cúc là người lên tiếng trước, tiếng cười hơi cao. "Ơ cái con bé này. Chuyện người lớn, trẻ con hỏi làm gì."
"Cháu hỏi vì cháu muốn biết ạ," Ngân nói, giọng vẫn nhẹ. "Bố cháu có ghi sổ. Mỗi lần gửi đều nhờ chú Thuận bên bưu điện ký nhận, hoặc nhờ người làng mang về rồi bà điểm chỉ vào. Ba năm là ba mươi sáu tháng. Ba trăm sáu mươi đồng, một trăm tám mươi cân gạo."
Cô không nói thêm. Cô biết con số ấy nặng thế nào. Lương bố một tháng chưa đến năm mươi đồng.
Bà nội đỏ mặt. "Mày ý nói gì? Con nuôi mẹ là lẽ trời. Tao đẻ nó ra, tao nuôi nó lớn, nó gửi về là phải đạo."
"Dạ, phải đạo ạ," Ngân gật đầu. "Nên cháu mới hỏi bà. Bây giờ bố nằm đây ba tháng rồi. Tiền thuốc mỗi tháng hết hai mươi đồng. Mẹ cháu đi vay của hợp tác xã, vay của hàng xóm. Cháu chỉ muốn hỏi, bà lên thăm bố cháu, bà có mang gì cho bố không ạ?"
Chiếc làn cói trong tay bác gái Cúc vẫn trống không.
Ngoài hành lang, có tiếng ai đó hắng giọng. Ngân không cần quay lại cũng biết hàng xóm đã đứng xem từ lúc nào. Ở khu tập thể này, cửa phòng chẳng bao giờ đóng được trọn một câu chuyện.
Bà nội đứng phắt dậy. "Con ranh con! Mẹ mày dạy mày thế à? Tao không thèm nói với mày. Tao chờ mẹ mày về."
"Mẹ cháu ca chiều, tám giờ tối mới về ạ," Ngân nói. "Bà chờ thì cháu nấu cơm. Nhà còn ít gạo, cháu nấu cháo cho cả nhà."
Cô chỉ vào bao gạo nằm nghiêng ở góc tường.
Bà nội nhìn bao gạo, nhìn đứa cháu gái gầy nhom, rồi nhìn sang người đàn bà hàng xóm tóc bạc đang đứng ở cửa. Đó là bà Lụa, nhà đối diện, vợ một liệt sĩ, người ở khu tập thể này lâu nhất.
"Chị Phượng lên thăm con đấy à," bà Lụa nói, giọng không to không nhỏ. "Chú Thành nằm thế này, tội quá. Chị có mang tí gạo nếp nào lên nấu cháo cho chú không?"
Bà nội quay ngoắt đi. "Cúc, về."
Đến cửa, bà dừng lại, nói không quay đầu.
"Cái suất ấy là của nhà họ Lê. Không phải của nhà con Mai. Tao còn sống ngày nào thì chưa xong đâu."
Tiếng dép lạch xạch xuống cầu thang, nhỏ dần.
Sơn vẫn đứng chắn trước giường bố. Ngân bước tới, xoa đầu thằng bé. Tóc nó cứng và khô vì nắng.
"Chị ơi," Sơn thì thầm, "chị không sợ bà à?"
Ngân nghĩ một lúc. Ở kiếp trước, cô lớn lên trong trại trẻ, không có bà, không có bố, không có đứa em nào đứng chắn trước giường người thân. Cô đã quen tự lo mọi thứ một mình đến mức quên mất cảm giác có người để bảo vệ.
"Không sợ," cô nói. "Nhưng chị cần em giúp. Em có làm được không?"
Sơn gật đầu thật mạnh.
"Từ hôm nay, ai đến nhà đòi giấy tờ gì của bố, em không được đưa. Kể cả bà. Kể cả bác Cúc. Em chạy sang gọi bà Lụa, rồi chạy ra cơ quan gọi mẹ. Nhớ chưa?"
"Nhớ rồi."
Bà Lụa vẫn đứng ở cửa. Ngân cúi đầu chào.
"Cháu cảm ơn bà ạ."
Bà Lụa nhìn cô hơi lâu, như thể đang nhìn một người lạ. "Cái Cá hôm nay lạ nhỉ. Mọi khi bà nội lên là trốn biệt sau rèm."
Ngân cười. Cô không biết giải thích thế nào, nên không giải thích.
"Cháu lớn rồi bà ạ."
Buổi chiều, Ngân lau người cho bố, xoa bóp hai bàn chân theo cách cô từng học ở lớp phục hồi chức năng cho người bán thuốc. Cô lục ngăn kéo bàn. Tờ giấy "tự nguyện nhường suất biên chế" do trưởng thôn Đông Lê viết sẵn vẫn nằm đó, chỉ thiếu chữ ký của mẹ. Cô gấp nó lại, cất vào túi áo.
Rồi cô ngồi xuống bàn, lấy cuốn vở học trò cũ và cây bút chì, bắt đầu tính.
Tiền mặt trong hộp sắt: mười một đồng hai hào. Sổ gạo tháng Bảy: còn mười hai cân. Phiếu thịt: đã dùng hết. Nợ hợp tác xã: ba mươi đồng. Nợ bà Lụa: năm đồng. Thuốc của bố còn đủ năm ngày.
Ở kiếp trước, cô đã từng tính những con số khó hơn thế. Nhưng ở kiếp trước, cô không phải tính xem mẹ có nên nhịn bữa tối hay không.
Cô đặt bút xuống, nhìn ra cửa sổ. Phía dưới là sân khu tập thể, mấy dây phơi quần áo bạc màu, một hàng người đang xếp hàng trước cửa hàng mậu dịch đầu phố chờ mua đậu phụ. Xa hơn là cánh đồng đã ngập nước sau trận mưa tuần trước, lúa chiêm nằm rạp.
Một thời đại cô chỉ biết qua sách và lời kể. Bao cấp. Tem phiếu. Xếp hàng. Mười năm nữa mới có Đổi mới.
Cô có kiến thức của bốn mươi năm sau. Nhưng kiến thức ấy có đổi được ra cân gạo nào không, cô chưa biết.
Tối hôm đó, mẹ về muộn hơn thường lệ. Bà Lụa đã kể hết mọi chuyện ngay từ chân cầu thang. Mẹ đứng ở cửa, nhìn Ngân, mắt đỏ hoe, không biết nên mắng hay nên ôm.
Cuối cùng bà chỉ nói: "Con ăn gì chưa?"
"Con nấu cháo rồi mẹ. Con để phần mẹ."
Cả nhà ăn cháo trắng với ít muối vừng. Mẹ đút từng thìa cháo loãng cho bố. Sơn kể lại chuyện buổi trưa bằng giọng rất hào hứng, cường điệu đến mức Ngân phải nhịn cười.
Khi Sơn đã ngủ, Ngân đặt tờ giấy nhường suất biên chế lên bàn trước mặt mẹ.
"Mẹ đừng ký cái này."
Mẹ nhìn tờ giấy, rồi nhìn con gái. "Không ký thì bà làm ầm lên. Bà bảo sẽ đi khắp làng nói bố mày bất hiếu."
"Bố có bất hiếu đâu mẹ. Bố gửi tiền về đều đặn ba năm. Sổ bố còn đây." Ngân mở cuốn sổ bìa xanh của bố, chữ viết tay ngay ngắn, mỗi dòng một ngày, một số tiền, một chữ ký hoặc một dấu điểm chỉ. "Ai muốn nói gì thì nói. Mình có giấy tờ."
Mẹ cầm cuốn sổ, lật từng trang. Bà im lặng rất lâu.
"Mẹ không biết bố mày ghi kỹ thế."
"Bố là người cẩn thận mà mẹ."
Mẹ khóc. Lần này không phải vì sợ.
Đêm khuya, khu tập thể im lìm. Chỉ có tiếng quạt tai voi kêu kẽo kẹt và tiếng thở đều của bố sau tấm rèm.
Ngân nằm trên chiếc giường tre cạnh em trai, mắt mở trong bóng tối. Cô nghĩ về quầy thuốc ở kiếp trước, về những ngăn kéo gỗ ghi tên vị thuốc bằng nét chữ của bà chủ cũ, về những người khách nghèo cô từng cho nợ. Cô nghĩ về cơn đau thắt ở ngực trái.
Rồi cô thấy một thứ ánh sáng.
Không phải ánh trăng. Nó xanh nhạt như màu lá non, hiện ra ngay sau mí mắt khi cô nhắm lại. Cô theo nó đi, hay nó kéo cô đi, cô không chắc.
Khi mở mắt lần nữa, cô đang đứng trên một mảnh đất.
Mảnh đất ấy không lớn, chừng một sào, đất nâu xốp và ẩm như vừa có mưa. Ở góc có một cái giếng đất, thành giếng xếp đá ong. Cạnh giếng là một gian bếp lợp lá cọ, bên trong có một bếp kiềng ba chân, một chiếc ấm đất, một cuốn sổ bìa giấy dó để trên chõng tre. Bầu trời phía trên không có mặt trời, chỉ có một thứ ánh sáng dịu, đều, như lúc sáng sớm.
Ngân quỳ xuống, bốc một nắm đất. Đất mát, có mùi rơm mục và mùi rễ cây.
Cô mở cuốn sổ. Trang đầu tiên có một dòng chữ viết bằng mực tàu, nét chữ cũ kỹ:
*Đất này nuôi cây. Cây nuôi người. Người khỏe thì đất rộng.*
Các trang còn lại để trắng.
Ngân ngồi trên chõng tre rất lâu, cầm cuốn sổ trong tay. Bên ngoài gian bếp, gió không biết từ đâu thổi qua, làm mặt nước giếng gợn lên.
Cô không biết nơi này là gì. Nhưng cô là người bán thuốc, và cô biết mình đang nhìn thấy điều gì.
Một mảnh vườn thuốc.