Tiếng súng vang lên "đoàng" một tiếng, khô khốc giữa rừng đêm.
Nàng chỉ kịp thấy một luồng nóng rát xuyên qua ngực, tay vẫn bấu chặt báng súng, mắt vẫn dõi theo cái bóng của tên cầm đầu đường dây buôn người đang lẩn vào bụi rậm. Đồng đội gào gọi tên nàng trong bộ đàm, tiếng gọi mỗi lúc một xa, như vọng lên từ dưới đáy giếng.
Mười năm ở đơn vị đặc nhiệm, nàng đã nghĩ đến cái chết không biết bao nhiêu lần. Chỉ không ngờ nó lại đến vào một đêm mưa phùn, khi nhiệm vụ chỉ còn thiếu đúng một bước chân.
Trong lòng nàng thầm nghĩ: Bố mẹ ơi, con xin lỗi, Tết này con lại không về được rồi.
Rồi tất cả tối sầm.
Lạnh.
Đó là cảm giác đầu tiên khi nàng tỉnh lại. Cái lạnh ẩm của nền đất nện thấm qua lần áo mỏng, lan dọc sống lưng, buốt lên tận óc.
Thứ hai là đau. Sau gáy như có ai cầm vồ nện xuống, mỗi nhịp tim lại kéo theo một cơn nhức nhối. Nàng đưa tay sờ lên, đầu ngón tay chạm phải thứ gì nhơm nhớp, tanh nồng.
Máu.
Nàng mở mắt. Trên đầu không phải trần bệnh viện trắng toát, cũng chẳng phải tán rừng đen kịt, mà là một mái rạ sạm khói bếp, mấy cây đòn tay cong queo, mạng nhện giăng thành chùm.
"Chị ơi! Chị Hĩm ơi! Chị đừng chết, chị ơi!"
Một tiếng khóc non nớt vang lên ngay bên tai. Nàng quay đầu, thấy một con bé gầy nhom, tóc vàng hoe như râu ngô, mặt mũi lem luốc nước mắt nước mũi, đang lay lay cánh tay mình. Cạnh nó là một thằng bé lớn hơn chút, môi mím chặt, hai mắt đỏ hoe, tay cầm mảnh vải rách cố chặn máu trên đầu nàng.
Chưa kịp hỏi câu nào, một luồng ký ức lạ lẫm đã ầm ầm tràn vào đầu nàng như nước vỡ bờ.
Làng Hạ Vân. Nhà họ Đào. Cái Hĩm.
Thân xác này là của cái Hĩm, con gái cả của chú Hai Đào Thành Cảnh, năm nay vừa tròn mười sáu. Dưới nó còn thằng em trai mười bốn tuổi tên cu Tũn, và đứa em gái mười hai tuổi mà cả nhà vẫn gọi là cái Út.
Bố cái Hĩm vốn hiền lành, chăm chỉ, một tay cày cấy nuôi cả nhà. Ba năm trước làng có lệnh bắt lính, lẽ ra người phải đi là bác cả Đào Văn Tài, vậy mà bà nội Đào khóc lóc, kể lể, ép bằng được chú Hai đi thay. Chú đi rồi biệt tăm biệt tích, đến nay chỉ còn lời đồn rằng chú đã bỏ xác nơi biên ải.
Mẹ cái Hĩm là người đàn bà trôi dạt về làng năm nào, chẳng nhớ nổi mình quê quán ở đâu, được bố cưu mang rồi nên vợ nên chồng. Từ ngày chồng đi lính, bà vừa làm quần quật vừa ngóng tin, đổ bệnh mà bà nội nhất quyết không bỏ ra một đồng chạy thầy, chỉ bảo "con dâu nhặt ngoài đường, chết thì thôi". Mùa đông năm ngoái, bà tắt thở trên chiếc chõng tre, tay còn nắm chặt tay ba đứa con.
Từ đó, ba chị em sống trong chính nhà mình mà chẳng khác gì đầy tớ. Gà gáy thì dậy gánh nước, thổi cơm, băm bèo cho lợn; tối mịt mới được và vội bát cơm cháy chan nước rau. Việc nặng nhất về tay cái Hĩm, đòn roi nhiều nhất cũng về tay cái Hĩm.
Còn sáng nay...
Nàng nhắm mắt lại, để mảnh ký ức cuối cùng hiện ra rõ ràng.
Rổ trứng gà trong bếp mất năm quả. Bà nội Đào túm tóc cái Út lôi ra giữa sân, bảo nó ăn trộm, bắt nó quỳ trên sỏi rồi vớ cây roi mây quất tới tấp. Cái Út khóc khản cả giọng, cứ một mực "con không lấy, con không lấy". Cái Hĩm từ ngoài giếng chạy vào, lao tới ôm lấy em. Bà nội đang cơn giận, vung tay đẩy mạnh một cái.
"Cộp" một tiếng.
Gáy cái Hĩm đập thẳng vào hòn đá kê chân cột.
Con bé ấy đã chết ngay lúc đó. Người vừa mở mắt ra bây giờ là nàng.
Nàng hít một hơi thật sâu, nén cơn buồn nôn đang dâng lên cổ. Theo thói quen cũ, nàng cử động thử mười đầu ngón tay, rồi hai bàn chân, rồi nheo mắt nhìn ra khoảng sáng ngoài cửa xem mắt có nhòe không. Chân tay vẫn nghe lời, mắt vẫn rõ, chỉ là choáng váng, buồn nôn, chắc là chấn động não nhẹ cộng với mất máu.
Đời trước nàng từng bị mảnh đạn găm vào vai mà vẫn bò ra được khỏi trận địa, chút choáng váng này chưa quật ngã nổi nàng.
"Chị... chị tỉnh rồi!"
Cu Tũn reo lên, giọng run run. Cái Út nghe vậy thì òa khóc to hơn, nhào vào lòng chị, thân hình nhỏ thó run bần bật như con chim non mắc mưa.
Nàng giơ tay, có chút ngập ngừng, rồi ôm lấy con bé. Qua lớp áo vá chằng vá đụp, nàng sờ thấy từng đốt xương sống lồi lên, gầy đến mức khiến người ta giật mình.
Lại nhìn sang cu Tũn. Ống tay áo thằng bé xắn lên, trên cánh tay khẳng khiu là mấy vệt lằn roi tím bầm, có vệt đã thâm lại, có vệt còn rướm máu.
Nàng khàn giọng hỏi:
"Chị nằm đây bao lâu rồi? Có ai đi mời thầy lang không?"
Cu Tũn cúi đầu, nói nhỏ:
"Chị nằm phải đến nửa canh giờ rồi. Em xin bà cho đi mời ông lang, bà bảo con gái ngã một tí thì chết thế nào được, mời thầy tốn tiền. Bà còn cấm không ai được ra ngõ kêu."
Trong lòng nàng thầm nghĩ: Đây đâu phải nhà, đây là cái hang hùm.
"Còn chưa chết à? Tao tưởng mày định nằm ăn vạ đến tối!"
Một giọng đàn bà the thé vang lên ngoài hiên. Nàng ngước mắt nhìn ra, thấy một bà già chừng sáu mươi, mặt dài, gò má cao, đôi mắt ti hí cứ đảo qua đảo lại, tay vẫn lăm lăm cây roi mây. Đó chính là bà nội Đào.
Sau lưng bà là bác gái Triệu Thị Lan, người to béo, đứng khoanh tay, miệng nhai trầu bỏm bẻm. Xa hơn chút nữa, mấy thằng con trai nhà bác cả thò đầu ra xem, có đứa còn cười hí hí.
Bà nội nhổ toẹt một bãi nước bọt xuống sân, rít lên:
"Ba cái của nợ! Ăn hại thì giỏi, động vào là ngã lăn ra. Con Út kia, mày trả trứng đây cho tao, không thì hôm nay tao đánh chết cả lũ!"
Cái Út rúm người lại, nép chặt vào ngực chị.
Cu Tũn đứng phắt dậy, chắn trước mặt hai chị em, nói như hét:
"Em con không lấy! Chị con chảy bao nhiêu máu thế kia, bà còn muốn thế nào nữa!"
"Mày dám cãi tao à?"
Bà nội vung roi, nhưng chưa kịp quất xuống thì đã bắt gặp ánh mắt của cái Hĩm.
Đó không còn là ánh mắt cúi gằm, sợ sệt mà bà vẫn quen. Nó lạnh băng, sắc như lưỡi dao, nhìn thẳng vào bà không chớp. Bà nội Đào bỗng thấy gáy mình lạnh toát, cánh tay cầm roi khựng lại giữa không trung.
Bác gái Lan cũng thấy là lạ, khẽ kéo áo mẹ chồng, nói nhỏ:
"Thôi u ạ, nó mà chết ở đây thật thì làng lại lắm chuyện."
"Nhìn cái gì mà nhìn! Đồ mất dạy!"
Bà nội chửi thêm một câu cho đỡ ngượng rồi quay ngoắt vào nhà trên, bác gái Lan lườm ba chị em một cái, lạch bạch đi theo.
Gian bếp lại chìm vào im lặng, chỉ còn tiếng nấc khe khẽ của cái Út.
Nàng đưa tay lên cổ. Ở đó có một sợi dây gai đã sờn, treo một miếng ngọc nhỏ bằng đốt ngón tay, màu xanh nhạt, sờ vào mát rượi. Theo ký ức, đây là thứ duy nhất mẹ để lại cho cái Hĩm, lúc hấp hối bà còn dặn đi dặn lại: "Con giữ lấy, đừng để ai lấy mất."
Nàng mân mê miếng ngọc, đầu óc dần tỉnh táo.
Kiếp trước, nàng sống vì nhiệm vụ, chết cũng vì nhiệm vụ, chưa một ngày được sống cho riêng mình. Kiếp này ông trời cho nàng sống thêm một lần, lại nhét vào tay nàng hai đứa em gầy giơ xương và một bà nội ác như quỷ.
Cái Út vẫn rúc trong lòng nàng, thút thít nói qua tiếng nấc:
"Chị ơi, chị đừng chết nhé. Chị mà chết thì em với anh Tũn biết sống với ai. Em không ăn trứng thật mà, em không dám đâu..."
Cu Tũn ngồi xuống bên cạnh, lấy tay áo lau máu trên má chị, vụng về mà cẩn thận như sợ làm chị đau thêm. Thằng bé không khóc, nhưng cái cằm cứ run lên từng chặp.
Nàng nhìn hai đứa trẻ, chợt nhớ đến anh trai mình ở kiếp trước. Hồi nhỏ, mỗi lần nàng ngã trầy đầu gối, anh cũng cuống cuồng lấy tay áo lau như thế, vừa lau vừa dỗ "không sao, không sao". Giờ anh ấy chắc đang đứng trước di ảnh của nàng, và nàng thì không bao giờ được gặp lại nữa.
Nỗi đau ấy nghẹn ở ngực, nàng nén xuống. Đau thì để sau, việc trước mắt là sống.
Thôi được, đã nhận thì nhận cho trọn.
Nàng cúi xuống, lấy vạt áo lau nước mắt cho cái Út, giọng khàn khàn nhưng rành rọt từng chữ:
"Đừng khóc nữa. Chị còn sống, từ nay sẽ không ai được đánh các em nữa."
Cu Tũn ngẩn người nhìn chị. Nó thấy chị Hĩm hôm nay có gì đó rất lạ, nhưng lạ thế nào thì không nói ra được, chỉ biết trong lòng bỗng yên hẳn lại, như người chết đuối vớ được cọc.
Nàng nhìn ra khoảng sân loang lổ nắng, nơi hòn đá kê chân cột vẫn còn vệt máu đỏ thẫm của cái Hĩm.
Con bé ấy đã chết để che cho em. Món nợ này, nàng sẽ đòi.
Và lần này, nàng phải dứt hẳn với cái nhà này.